bang out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đánh hoặc chơi một cách ồn ào, mạnh mẽ: "bang out" chỉ hành động tạo ra âm thanh lớn, thường bằng cách đánh hoặc chơi một loại nhạc cụ (đặc biệt đàn piano) một cách dứt khoát không tinh tế.

dụ sử dụng
  • (Họ đã chơi bài 'The star-spangled banner' một cách ồn ào trên cây đàn piano .)
  • (Anh ấy đã đánh trống một giai điệu ầm ĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bang out a rhythm": tạo ra một nhịp điệu mạnh mẽ, thường bằng tay hoặc dụng cụ.

    • The children banged out a simple rhythm on the table. (Bọn trẻ đã ra một nhịp điệu đơn giản trên bàn một cách ồn ào.)
  • "to bang out something quickly": làm việc đó một cách vội vã không cẩn thận (thường viết hoặc đánh máy).

    • She banged out a report in just an hour. ( ấy đã viết vội một báo cáo chỉ trong một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bang (v): đánh, (âm thanh lớn).

    • He banged the door shut. (Anh ấy đóng sầm cửa lại.)
  • Out (adv): ra ngoài, hoàn thành (trong cụm động từ).

Từ đồng nghĩa
  • Pound out: đánh mạnh, chơi ồn ào (tương tự "bang out").
  • Thump out: mạnh, tạo âm thanh trầm.
  • Hammer out: đánh liên tục, hoặc giải quyết vấn đề (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bang away: tiếp tục làm việc đó một cách hăng hái hoặc ồn ào.

    • He banged away at the keyboard all night. (Anh ấy bàn phím ầm ĩ suốt đêm.)
  • Bang up: làm hỏng hoặc gây thương tích nhẹ (thường dùngdạng bị động).

    • Her car was banged up in the accident. (Xe của ấy bị hỏng trong vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Bang the drum: ủng hộ hoặc quảng bá mạnh mẽ cho một ý tưởng.

    • The politician banged the drum for tax reform. (Chính trị gia đó đã ủng hộ mạnh mẽ cải cách thuế.)
  • Go out with a bang: kết thúc một cách ấn tượng hoặc thành công.

    • The party went out with a bang. (Bữa tiệc kết thúc rất hoành tráng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan